Bỏ qua đến nội dung

阴谋

yīn móu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. âm mưu
  2. 2. mưu đồ
  3. 3. mưu kế

Usage notes

Collocations

常与动词搭配,如 '策划阴谋' 或 '揭露阴谋'。

Formality

Usually written, more common in formal contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他正在 阴谋 夺取公司的控制权。
He is plotting to seize control of the company.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.