Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lớp
- 2. lớp xã hội
- 3. đẳng cấp
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与表示“社会”或“中产”的词连用,如“社会阶层”、“中产阶层”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他来自不同的社会 阶层 。
He comes from a different social class.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.