Bỏ qua đến nội dung

阻挡

zǔ dǎng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chặn
  2. 2. cản trở
  3. 3. chặn lại

Usage notes

Common mistakes

阻挡 is for physically blocking movement, not for stopping an abstract action like a plan; use 阻止 for that.

Formality

阻挡 is neutral in formality but sounds direct; in polite requests use softer terms like 阻碍.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这扇门 阻挡 了他们的去路。
This door blocked their way.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.