阻断
zǔ duàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to block
- 2. to obstruct
- 3. to intercept
- 4. to interdict
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.