阿合奇
ā hé qí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Aqchi Nahiyisi or Aheqi County in Kizilsu Kirghiz Autonomous Prefecture 克孜勒蘇柯爾克孜自治州|克孜勒苏柯尔克孜自治州[kè zī lè sū kē ěr kè zī zì zhì zhōu], Xinjiang