阿嚏

ā tì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (onom.) a-choo (sound of a sneeze)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
阿嚏 !
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1360054)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.