Bỏ qua đến nội dung

阿囡

ā nān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cưng (cách gọi âu yếm một bé gái)