阿妈
ā mā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (dialect) mother
- 2. nurse
- 3. amah
- 4. (Manchu) father
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.