Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

阿姆哈拉

ā mǔ hā lā
#64244

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Amhara (province, language and ethnic group of Ethiopia)
  2. 2. Amharic
  3. 3. Ethiopian