阿巴
ā bā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Aba, southeast Nigerian city
- 2. Aba, the Lisu 傈僳 word for grandfather
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.