阿斗
ā dǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. A-dou, nickname of Liu Shan 劉禪|刘禅[liú shàn] (207-271), son of Liu Bei, reigned as Shu Han emperor 233-263
- 2. (fig.) weak and inept person