Bỏ qua đến nội dung

阿比

ā bǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Abby hoặc Abi (tên, đôi khi là viết tắt của Abigail)