阿Q

ā q

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Ah Q, antihero of Lu Xun's influential 1921 novella The True Story of Ah Q 阿Q正傳|阿Q正传[ā Q zhèng zhuàn]