附近
fù jìn
HSK 2.0 Cấp 3
HSK 3.0 Cấp 4
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gần đây
- 2. lân cận
- 3. vùng lân cận
Câu ví dụ
Hiển thị 3請問,這 附近 有郵局嗎 ?
這 附近 有麥當勞嗎?
這裏 附近 有沒有郵箱?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.