Bỏ qua đến nội dung

附近

fù jìn
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gần đây
  2. 2. lân cận
  3. 3. vùng lân cận

Usage notes

Collocations

Often used with 在: 在附近 (in the vicinity); can also modify nouns directly: 附近的商店 (nearby store).

Common mistakes

Do not confuse with 附近 as a verb; use 靠近 for 'to approach/get close to'.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
请问 附近 有停车场吗?
Is there a parking lot nearby?
我家 附近 有一个河畔公园。
There is a riverside park near my home.
附近 有没有地铁站?
Is there a subway station nearby?
大火迅速蔓延到 附近 的森林。
The fire quickly spread to the nearby forest.
部队驻扎在边境 附近
The troops are stationed near the border.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 附近