Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lạ
- 2. không quen
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不能用于否定已有关系,如不说‘我对他陌生’,应用‘我不熟悉他’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我在 陌生 的城市里迷路了。
I got lost in an unfamiliar city.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.