Bỏ qua đến nội dung

陌生

mò shēng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lạ
  2. 2. không quen

Usage notes

Common mistakes

不能用于否定已有关系,如不说‘我对他陌生’,应用‘我不熟悉他’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在 陌生 的城市里迷路了。
I got lost in an unfamiliar city.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.