Bỏ qua đến nội dung

降温

jiàng wēn
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giảm nhiệt
  2. 2. làm mát
  3. 3. giảm nhiệt độ

Usage notes

Collocations

降温通常与天气、温度搭配,如“天气降温了”;也可比喻兴趣等减退,如“热情降温”。

Common mistakes

不要将降温与“冷却”混淆;降温是过程或状态变化,“冷却”指使物体变冷,且可作形容词。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
天气预报说明天会 降温
The weather forecast says it will cool down tomorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.