降温
jiàng wēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giảm nhiệt
- 2. làm mát
- 3. giảm nhiệt độ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
降温通常与天气、温度搭配,如“天气降温了”;也可比喻兴趣等减退,如“热情降温”。
Common mistakes
不要将降温与“冷却”混淆;降温是过程或状态变化,“冷却”指使物体变冷,且可作形容词。
Câu ví dụ
Hiển thị 1天气预报说明天会 降温 。
The weather forecast says it will cool down tomorrow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.