限制酶图谱
xiàn zhì méi tú pǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. restriction mapping (in genomics)
- 2. restriction pattern
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.