Bỏ qua đến nội dung

méi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. enzim
  2. 2. lên men

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

14 nét

Từ chứa 酶

丙酮酸脱氢酶
bǐng tóng suān tuō qīng méi

pyruvate dehydrogenase

中毒酶
zhōng dú méi

enzym bị ức chế

内酰胺酶
nèi xiān àn méi

beta-lactamase

凝血酶
níng xuè méi

thrombin

凝血酶原
níng xuè méi yuán

prothrombin

抑制酶
yì zhì méi

enzym ức chế

氢酶
qīng méi

hydrogenase (enzyme)

消化酶
xiāo huà méi

enzyme tiêu hóa

溶酶储存疾病
róng méi chǔ cún jí bìng

bệnh tích trữ lysosome

溶酶体
róng méi tǐ

lysosome

淀粉酶
diàn fěn méi

amylase

激酶
jī méi

kinase (sinh hóa học)

硫氰酸酶
liú qíng suān méi

rhodanase

神经氨酸酶
shén jīng ān suān méi

neuraminidase (chữ N trong virus như cúm gia cầm H5N1)

端粒酶
duān lì méi

telomeraza

老化酶
lǎo huà méi

enzyme già

聚合酶
jù hé méi

polymerase (enzyme)

胃蛋白酶
wèi dàn bái méi

pepsin

脱氢酶
tuō qīng méi

dehydrogenase (enzyme)

胆碱酯酶
dǎn jiǎn zhǐ méi

cholinesterase (ChE), enzym thủy phân trong huyết tương

触酶
chù méi

catalase (enzyme)

辅酶
fǔ méi

coenzyme (hóa học)

转氨基酶
zhuǎn ān jī méi

aminotransferaza (enzim)

转氨酶
zhuǎn ān méi

transferase (enzym)

逆转录酶
nì zhuǎn lù méi

enzym phiên mã ngược

连接酶
lián jiē méi

ligaza

过氧化氢酶
guò yǎng huà qīng méi

catalase (enzyme)

过氧物酶体
guò yǎng wù méi tǐ

peroxisome (loại bào quan)

酯酶
zhǐ méi

esteraza, enzym thủy phân ester

酶原
méi yuán

zymogen

酿酶
niàng méi

zymaza (enzym trong nấm men tham gia quá trình lên men)

限制酶
xiàn zhì méi

enzyme giới hạn

限制酶图谱
xiàn zhì méi tú pǔ

bản đồ cắt giới hạn (trong genomics)

髓过氧化物酶
suǐ guò yǎng huà wù méi

myeloperoxidase (MPO) (sinh học phân tử)

黄酶
huáng méi

enzim vàng