Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giới hạn
- 2. hạn mức
- 3. độ giới hạn
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
限度 is often used with 超过 (to exceed the limit) or 在...限度内 (within the limits).
Common mistakes
Don't confuse with 制度 (zhì dù, system). 限度 is about limits, not systems.
Câu ví dụ
Hiển thị 1任何事情都有一个 限度 。
There is a limit to everything.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.