Bỏ qua đến nội dung

限度

xiàn dù
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giới hạn
  2. 2. hạn mức
  3. 3. độ giới hạn

Usage notes

Collocations

限度 is often used with 超过 (to exceed the limit) or 在...限度内 (within the limits).

Common mistakes

Don't confuse with 制度 (zhì dù, system). 限度 is about limits, not systems.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
任何事情都有一个 限度
There is a limit to everything.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.