陡然

dǒu rán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. suddenly
  2. 2. unexpectedly
  3. 3. abruptly
  4. 4. precipitously
  5. 5. stumbling

Từ cấu thành 陡然