Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sân
- 2. vườn
- 3. hành lang
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“在…里”搭配,如“在院子里”,不说“在院子上”。
Cultural notes
传统中式院子多为四合院,家庭成员共居;与西方前院后院概念不同。
Câu ví dụ
Hiển thị 2院子 里有一口井。
There is a well in the yard.
奶奶在 院子 里养了很多家禽。
Grandma raises a lot of poultry in the yard.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.