Bỏ qua đến nội dung

院子

yuàn zi
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sân
  2. 2. vườn
  3. 3. hành lang

Usage notes

Collocations

常与“在…里”搭配,如“在院子里”,不说“在院子上”。

Cultural notes

传统中式院子多为四合院,家庭成员共居;与西方前院后院概念不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
院子 里有一口井。
There is a well in the yard.
奶奶在 院子 里养了很多家禽。
Grandma raises a lot of poultry in the yard.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 院子