除夕
chú xī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Tết Nguyên Đán
- 2. Tết Cổ Truyền
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
‘除夕’通常与‘夜’搭配为‘除夕夜’,指除夕的晚上。
Common mistakes
注意‘除夕’不是‘春节’,春节是正月初一,除夕是腊月三十或二十九。
Câu ví dụ
Hiển thị 1除夕 晚上,我们全家一起吃了年夜饭。
On New Year's Eve, our whole family had the reunion dinner together.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.