Bỏ qua đến nội dung

除夕

chú xī
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Tết Nguyên Đán
  2. 2. Tết Cổ Truyền

Usage notes

Collocations

‘除夕’通常与‘夜’搭配为‘除夕夜’,指除夕的晚上。

Common mistakes

注意‘除夕’不是‘春节’,春节是正月初一,除夕是腊月三十或二十九。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
除夕 晚上,我们全家一起吃了年夜饭。
On New Year's Eve, our whole family had the reunion dinner together.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.