除开
chú kāi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. besides
- 2. except
- 3. to get rid of (sb)
- 4. (math.) to divide
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.