陪伴
péi bàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đồng hành
- 2. kèm theo
- 3. bạn đồng hành
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“陪伴”多与抽象名词搭配,如“需要陪伴”“缺少陪伴”,较少用于具体行动描述。
Common mistakes
“陪伴”常用于抽象的、精神上的陪同,如“感谢你的陪伴”;若指陪人做具体事,口语更常用“陪”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我感谢你的 陪伴 。
I appreciate your company.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.