Bỏ qua đến nội dung

陪伴

péi bàn
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồng hành
  2. 2. kèm theo
  3. 3. bạn đồng hành

Usage notes

Collocations

“陪伴”多与抽象名词搭配,如“需要陪伴”“缺少陪伴”,较少用于具体行动描述。

Common mistakes

“陪伴”常用于抽象的、精神上的陪同,如“感谢你的陪伴”;若指陪人做具体事,口语更常用“陪”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我感谢你的 陪伴
I appreciate your company.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.