Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. góc
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
11 nét
Từ chứa 隅
向隅
xiàng yú
đứng xó
失之东隅,收之桑榆
shī zhī dōng yú , shōu zhī sāng yú
mất ở phía đông, thu về ở phía dâu (thành ngữ)
察隅
chá yú
huyện Zayü (thuộc địa khu Nyingchi, Tây Tạng)
察隅县
chá yú xiàn
huyện Zayü (Tây Tạng)
局促一隅
jú cù yī yú
bị gò bó trong một góc (thành ngữ)
海隅
hǎi yú
vùng ven biển
举隅法
jǔ yú fǎ
phép cận dụ