失之东隅,收之桑榆
shī zhī dōng yú , shōu zhī sāng yú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mất ở phía đông, thu về ở phía dâu (thành ngữ)
- 2. bù đắp sau này cho sự mất mát trước đó
- 3. cái gì mất ở chỗ này thì được ở chỗ khác