随便
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tuỳ tiện
- 2. bất kỳ
- 3. ngẫu nhiên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“随便”用于请求建议时,后面不能接“有”,如不说“随便有”。可以说“随便什么”或“都可以”。
Formality
“随便”在口语中常用,但在正式场合可能显得不够尊重,建议使用“随意”或“请便”。
Câu ví dụ
Hiển thị 4你 随便 选一个。
今天我做东,大家 随便 吃。
随便 !
随便 坐。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.