Bỏ qua đến nội dung

随访

suí fǎng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi cùng
  2. 2. (của bác sĩ v.v.) theo dõi (bệnh nhân, khách hàng v.v.)

Từ cấu thành 随访