Bỏ qua đến nội dung

随身

suí shēn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mang theo người
  2. 2. mang theo mình
  3. 3. mang theo bên mình

Usage notes

Common mistakes

“随身”不能单独作谓语,常与“携带”或“带着”搭配,如“随身带着身份证”,不说“我随身身份证”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
随身 携带护照。
Please carry your passport on you.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 随身