随身
suí shēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mang theo người
- 2. mang theo mình
- 3. mang theo bên mình
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“随身”不能单独作谓语,常与“携带”或“带着”搭配,如“随身带着身份证”,不说“我随身身份证”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 随身 携带护照。
Please carry your passport on you.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.