随身

suí shēn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to (carry) on one's person
  2. 2. to (take) with one

Từ cấu thành 随身