隐患
yǐn huàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nguy cơ tiềm ẩn
- 2. sự cố tiềm ẩn
- 3. thiệt hại tiềm ẩn
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“消除”“排除”“存在”搭配,如消除隐患。
Common mistakes
隐患不能用来指已发生的灾难或明显的问题。
Câu ví dụ
Hiển thị 1及时发现 隐患 可以避免事故。
Timely detection of hidden dangers can prevent accidents.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.