隐患
yǐn huàn
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a danger concealed within sth
- 2. hidden damage
- 3. misfortune not visible from the surface