Bỏ qua đến nội dung

隐患

yǐn huàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nguy cơ tiềm ẩn
  2. 2. sự cố tiềm ẩn
  3. 3. thiệt hại tiềm ẩn

Usage notes

Collocations

常与“消除”“排除”“存在”搭配,如消除隐患。

Common mistakes

隐患不能用来指已发生的灾难或明显的问题。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
及时发现 隐患 可以避免事故。
Timely detection of hidden dangers can prevent accidents.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.