隔三岔五
gé sān chà wǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 隔三差五|隔三差五[gé sān chà wǔ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.