Bỏ qua đến nội dung

隔离

gé lí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cách ly
  2. 2. chia cách

Usage notes

Collocations

隔离 is often used with 措施 (measures) or 区 (area), as in 隔离措施 (quarantine measures) or 隔离区 (isolation area).

Common mistakes

Do not confuse 隔离 (isolate, separate) with 孤立 (isolate socially, ostracize); 隔离 is for physical separation, 孤立 for social isolation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们把病人 隔离 在一个房间里。
They isolated the patient in a room.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.