Định nghĩa
- 1. khe hở
- 2. kẽ hở
- 3. khoảng cách hoặc khoảng thời gian
- 4. kẽ hở, sơ hở
- 5. bất hòa
- 6. rạn nứt
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 隙
khe hở
khoảng cách
thừa cơ
mối thù
chờ cơ hội
khe nứt băng
hiềm khích
lỗ hổng (địa chất)
khe hở không khí
thời gian trôi nhanh như bóng câu qua cửa sổ
khe hở nhỏ
khe hở
khe hở
khe hở
nghĩa đen: tìm lỗ hổng và quan sát kẽ hở (thành ngữ)
hiềm khích
khe hở
tia sáng hoàng hôn