裂隙

liè xì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. gap
  2. 2. slit
  3. 3. crack
  4. 4. crevice
  5. 5. fracture

Từ cấu thành 裂隙