Bỏ qua đến nội dung

障眼

zhàng yǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. che mắt; (nghĩa bóng) lừa để không nhận ra

Từ cấu thành 障眼