Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hầm
- 2. tunnel
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
隧道 refers to tunnels for vehicles or trains; 地道 refers to pedestrian underpasses or secret tunnels.
Câu ví dụ
Hiển thị 1火车正在穿过一条很长的 隧道 。
The train is passing through a very long tunnel.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.