Bỏ qua đến nội dung

隧道

suì dào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hầm
  2. 2. tunnel

Usage notes

Common mistakes

隧道 refers to tunnels for vehicles or trains; 地道 refers to pedestrian underpasses or secret tunnels.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
火车正在穿过一条很长的 隧道
The train is passing through a very long tunnel.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 隧道