Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

隶

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. attached to
  2. 2. scribe

Từ chứa 隶

奴隶
nú lì

slave

奴隶主
nú lì zhǔ

slave owner

奴隶制
nú lì zhì

slavery

奴隶制度
nú lì zhì dù

slavery

奴隶社会
nú lì shè huì

slave-owning society (precedes feudal society 封建社會|封建社会 in Marxist theory)

改隶
gǎi lì

(of an entity) to come under the administration of (a different authority)

直隶
zhí lì

Ming and Qing dynasty province directly administered by Beijing, including Beijing, Tianjin, most of Hebei and Henan and part of Shandong

隶圉
lì yǔ

servants

隶属
lì shǔ

to belong to (a category)

隶书
lì shū

clerical script; official script (Chinese calligraphic style)

隶体
lì tǐ

see 隸書|隶书[lì shū]

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.