Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khó chịu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“难受”常用在“心里难受”或“身体难受”中,表示心理或生理上的不适。
Common mistakes
注意“难受”和“难过”的区别:“难过”多指心里悲伤,“难受”可以指身体不适或心里痛苦。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他感冒了,身体很 难受 。
He has a cold and feels very unwell.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.