Bỏ qua đến nội dung

难受

nán shòu
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khó chịu

Usage notes

Collocations

“难受”常用在“心里难受”或“身体难受”中,表示心理或生理上的不适。

Common mistakes

注意“难受”和“难过”的区别:“难过”多指心里悲伤,“难受”可以指身体不适或心里痛苦。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他感冒了,身体很 难受
He has a cold and feels very unwell.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.