Bỏ qua đến nội dung

难点

nán diǎn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khó khăn
  2. 2. điểm khó
  3. 3. vấn đề khó

Usage notes

Collocations

常用搭配:学习难点、技术难点,指具体方面的困难之处,不用于泛指困难。

Common mistakes

Mistake: 我有一个难点. Correct: 我有一个难点的问题 or 我遇到一个难点. 难点 alone cannot directly follow 有 without a noun.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个语法 难点 我需要多练习。
I need to practice this difficult grammar point more.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.