难解
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. khó giải
- 2. khó xua tan
- 3. khó hiểu
- 4. khó gỡ
Từ chứa 难解
giải quyết khó khăn và xung đột (thành ngữ); hòa giải bất đồng
nút thắt khó gỡ (thành ngữ); vấn đề hóc búa
xử lý sự cố
bị cuốn vào một tình huống khó giải quyết (thành ngữ)
khó gỡ, khó phân (thành ngữ); dính líu không thể tách rời