雄猫
xióng māo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. F-14 Tomcat
- 2. male cat, usually 公貓|公猫[gōng māo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.