雄起

xióng qǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (cry of encouragement)
  2. 2. to arise
  3. 3. to stand up
  4. 4. to gain the ascendancy
  5. 5. Come on!

Từ cấu thành 雄起