雏
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. chim non
- 2. chim con
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 雏
người tài ẩn giấu
chim non
mô hình
dạng phôi thai
đất cambisol (phân loại đất)
chim non của chim én
cúc
vòng hoa cúc
gà con
chim phượng non
chim bồ câu non
người tài giỏi trẻ tuổi