雏儿

chú ér

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. newly hatched bird
  2. 2. fig. inexperienced person
  3. 3. fig. chick (slighting term for young woman)
  4. 4. bimbo

Từ cấu thành 雏儿