Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

雨季

yǔ jì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rainy season

Câu ví dụ

Hiển thị 1
雨季 何時會結束?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 900649)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.