Bỏ qua đến nội dung

雪中送炭

xuě zhōng sòng tàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to send charcoal in snowy weather (idiom)
  2. 2. fig. to provide help in sb's hour of need