Bỏ qua đến nội dung

雪条

xuě tiáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kem que

Từ cấu thành 雪条