雪茄
xuě jiā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cigar (loanword)
Câu ví dụ
Hiển thị 2你喜歡抽 雪茄 嗎?
湯姆點了 雪茄 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.